Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
151+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
151 sản phẩm · 15 phân loại
70
Máy đào mini
70 MÁY
25
Máy đào
25 MÁY
13
Xe lu tay
13 MÁY
13
Xúc lật mini
13 MÁY
10
Máy xúc lật
10 MÁY
6
Xe ben xích
6 MÁY
5
Xúc lật mini
5 MÁY
2
Xe lu rung
2 MÁY
1
Xe ủi
1 MÁY
1
Cẩu xích
1 MÁY
1
Máy đầm
1 MÁY
1
Cẩu địa hình
1 MÁY
1
Máy xúc lật
1 MÁY
1
Xe lu lốp
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
13 sản phẩm · 3 phân loại
Máy nông nghiệp
5 sản phẩm · 3 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 171 máy từ tất cả danh mục

Máy đào No.1
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC78US-8
Số hiệu:
15058
Năm SX:
2008
Giờ SD:
8,861 giờ
KOMATSUPC78US-81505820088,861h
88,888,000 ¥

Xe ben xích No.2
Hãng:
KUBOTA
Model:
RG-15Y-5
Số hiệu:
A11007
Năm SX:
2011
Giờ SD:
765 giờ
KUBOTARG-15Y-5A110072011765h
10,000 ¥

Xúc lật mini No.3
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA30-6
Số hiệu:
93050
Năm SX:
2013
Giờ SD:
3,134 giờ
KOMATSUWA30-69305020133,134h
88,888,000 ¥

Máy đào No.5
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH125X-3B
Số hiệu:
SMT125X3K00S<br>D8176
Năm SX:
2013
Giờ SD:
5,304 giờ
SUMITOMOSH125X-3BSMT125X3K00S<br>D817620135,304h
88,888,000 ¥

Xúc lật mini No.6
Hãng:
BOBCAT
Model:
725
Số hiệu:
4987A1897JAM<br>
Giờ SD:
418 giờ
BOBCAT7254987A1897JAM<br>418h
50,000 ¥

Máy đào No.7
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC200-8N1
Số hiệu:
357633
Năm SX:
2013
Giờ SD:
7,754 giờ
KOMATSUPC200-8N135763320137,754h
3,500,000 ¥

Xúc lật mini No.12
Hãng:
KOBELCO
Model:
LK50Z-2
Số hiệu:
RX00412
Năm SX:
1997
Giờ SD:
1,760 giờ
KOBELCOLK50Z-2RX0041219971,760h
88,888,000 ¥

Máy đào No.13
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX200-3
Số hiệu:
HCM1U100K002<br>08172
Năm SX:
2008
Giờ SD:
9,049 giờ
HITACHIZX200-3HCM1U100K002<br>0817220089,049h
88,888,000 ¥

Máy đào mini No.15
Hãng:
SUMITOMO
Model:
SH55U-2
Số hiệu:
055U2-1451
Năm SX:
1997
Giờ SD:
1,812 giờ
SUMITOMOSH55U-2055U2-145119971,812h
0 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30MR-3
Số hiệu:
34784
KOMATSUPC30MR-334784
200,000 ¥

Máy đào mini No.19
Hãng:
HITACHI
Model:
EX35
Số hiệu:
1B4-00571
Năm SX:
1992
Giờ SD:
4,912 giờ
HITACHIEX351B4-0057119924,912h
400,000 ¥

Máy đào mini No.20
Hãng:
HOKUETSU
Model:
AX05
Số hiệu:
849-000075
Năm SX:
1993
Giờ SD:
1,350 giờ
HOKUETSUAX05849-00007519931,350h
50,000 ¥

Xe lu tay No.21
Hãng:
KANTO TEKKO
Model:
H600K
Số hiệu:
55-0318
Năm SX:
2011
KANTO TEKKOH600K55-03182011
50,000 ¥

Máy đào No.22
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-8N
Số hiệu:
29831
Năm SX:
2012
Giờ SD:
5,018 giờ
KOMATSUPC138US-8N2983120125,018h
800,000 ¥

Máy đào mini No.27
Hãng:
YANMAR
Model:
YB451-2-U(
Số hiệu:
21132
Giờ SD:
9,312 giờ
YANMARYB451-2-U(211329,312h
50,000 ¥

Máy đào mini No.28
Hãng:
HITACHI
Model:
EX40U
Số hiệu:
HCM1B600E000<br>03710
Năm SX:
2001
Giờ SD:
3,961 giờ
HITACHIEX40UHCM1B600E000<br>0371020013,961h
0 ¥

Máy đào mini No.31
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-303
Số hiệu:
10609
Năm SX:
2000
Giờ SD:
4,060 giờ
KUBOTARX-3031060920004,060h
10,000 ¥

Máy đào No.32
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC138US-8
Số hiệu:
23416
Năm SX:
2008
Giờ SD:
7,919 giờ
KOMATSUPC138US-82341620087,919h
88,888,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0379 466 273