Số 1 nhập khẩu Máy Nhật Bản
ĐẲNG CẤP MÁY CƠ GIỚI CHUẨN NHẬT
Hệ thống Logistics trực tiếp từ các bãi xe tại Nhật Bản. Cam kết 100% đời máy thật, giấy tờ đầy đủ, bảo trì chính hãng.
JAPAN QUALITY
Hitachi ZX35U-2
Sẵn hàng tại kho Bình Dương
GIÁ CẠNH TRANH
428+
MÁY CÔNG TRÌNH
2,000+
KHÁCH HÀNG TIN DÙNG
15+
NĂM KINH NGHIỆM
05
KHO BÃI TOÀN QUỐC
Máy công trình
428 sản phẩm · 23 phân loại
149
Máy đào mini
149 MÁY
68
Xe nâng người
68 MÁY
43
Xúc lật mini
43 MÁY
43
Máy xúc lật
43 MÁY
38
Máy đào
38 MÁY
18
Xúc lật mini
18 MÁY
14
Xe lu tay
14 MÁY
11
Xe ben xích
11 MÁY
10
Xe ủi
10 MÁY
8
Máy xúc lật
8 MÁY
5
Xe lu lốp
5 MÁY
4
Máy san
4 MÁY
4
Xe lu thép
4 MÁY
2
Xe lu rung
2 MÁY
2
Cẩu xích mini
2 MÁY
2
Cẩu địa hình
2 MÁY
1
Máy rải nhựa
1 MÁY
1
Máy công trình khác
1 MÁY
1
Xe cẩu
1 MÁY
1
CRAWLER TRUCK
1 MÁY
1
SNOW REMOVING MACHINE
1 MÁY
1
Xe chuyên dụng
1 MÁY
1
Xe vận chuyển bánh lốp
1 MÁY
Xe nâng
221 sản phẩm · 3 phân loại
Phụ tùng máy công trình
154 sản phẩm · 20 phân loại
41
Gầu sửa mái dốc
41 MÁY
20
Búa phá đá
20 MÁY
14
Phụ tùng máy công trình khác
14 MÁY
13
Gầu khác
13 MÁY
11
Đầu cắt cỏ
11 MÁY
10
Gầu xúc
10 MÁY
8
Gầu hẹp
8 MÁY
6
Kìm phá dỡ
6 MÁY
5
Kìm phá bê tông
5 MÁY
4
Máy cắt
4 MÁY
4
Kẹp/Gắp
4 MÁY
4
Khớp nối nhanh
4 MÁY
3
Càng kẹp thủy lực
3 MÁY
2
Tay cần
2 MÁY
2
Càng nâng
2 MÁY
2
Càng kẹp thủy lực xoay
2 MÁY
2
Gầu sàng
2 MÁY
1
Răng xới
1 MÁY
1
Lưỡi ủi tuyết
1 MÁY
1
Máy đầm rung
1 MÁY
Linh kiện & thiết bị khác
139 sản phẩm · 8 phân loại
Phụ tùng máy nông nghiệp
19 sản phẩm · 6 phân loại
Tất cả sản phẩm
Tổng hợp 1277 máy từ tất cả danh mục

Xe nâng người No.1
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01846
Năm SX:
2006
Giờ SD:
992 giờ
S-MACNPC40-3018462006992h
0 ¥

Xe nâng người No.3
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01370
Năm SX:
2003
Giờ SD:
862 giờ
S-MACNPH40-3013702003862h
0 ¥

Xe nâng người No.4
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01778
Năm SX:
2006
Giờ SD:
1,021 giờ
S-MACNPH40-30177820061,021h
0 ¥

Xe nâng người No.6
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
02095
Năm SX:
2008
Giờ SD:
759 giờ
S-MACNPC40-3020952008759h
0 ¥

Xe nâng người No.5
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
02107
Năm SX:
2008
Giờ SD:
344 giờ
S-MACNPH40-3021072008344h
0 ¥

Xe nâng người No.8
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
02070
Năm SX:
2008
Giờ SD:
613 giờ
S-MACNPH40-3020702008613h
0 ¥

Xe nâng người No.7
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01761
Năm SX:
2005
Giờ SD:
1,034 giờ
S-MACNPC40-30176120051,034h
0 ¥

Xe nâng người No.10
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01556
Năm SX:
2005
Giờ SD:
664 giờ
S-MACNPH40-3015562005664h
0 ¥

Xe nâng người No.9
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01826
Năm SX:
2006
Giờ SD:
975 giờ
S-MACNPH40-3018262006975h
0 ¥

Xe nâng người No.12
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01939
Năm SX:
2006
Giờ SD:
747 giờ
S-MACNPC40-3019392006747h
0 ¥

Xe nâng người No.11
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01888
Năm SX:
2006
Giờ SD:
642 giờ
S-MACNPC40-3018882006642h
0 ¥

Xe nâng người No.14
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01418
Năm SX:
2004
Giờ SD:
841 giờ
S-MACNPH40-3014182004841h
0 ¥

Xe nâng người No.13
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01893
Năm SX:
2007
Giờ SD:
679 giờ
S-MACNPH40-3018932007679h
0 ¥

Xe nâng người No.15
Hãng:
S-MAC
Model:
NPH40-3
Số hiệu:
01890
Năm SX:
2007
Giờ SD:
667 giờ
S-MACNPH40-3018902007667h
0 ¥

Máy đào mini No.18
Hãng:
YANMAR
Số hiệu:
20509B
Giờ SD:
5,312 giờ
YANMAR20509B5,312h
88,888,000 ¥

Xe nâng người No.2
Hãng:
S-MAC
Model:
NPC40-3
Số hiệu:
01945
Năm SX:
2006
Giờ SD:
665 giờ
S-MACNPC40-3019452006665h
0 ¥

Xúc lật mini No.21
Hãng:
KOMATSU
Model:
WA30-5E
Số hiệu:
24191
Năm SX:
2003
Giờ SD:
8,996 giờ
KOMATSUWA30-5E2419120038,996h
700,000 ¥

Máy đào mini No.22
Hãng:
KOBELCO
Số hiệu:
PW02525
Giờ SD:
4,832 giờ
KOBELCOPW025254,832h
30,000 ¥
...
Hệ Thống Phân Phối & Logistics
Kho Bãi & Văn Phòng
TRỤ SỞ CHÍNH
XE JAPAN PHÚ THỌ
Thôn Lau, xã Hoàng An, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Mã số thuế: 2500755394
KHO BÃI PHÂN PHỐI
CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG
Đường Vành Đai ĐHQG HCM, Khu Phố Hiệp Thắng, Dĩ An, Bình Dương
Hotline tư vấn: 0922 791 998