TRANG CHỦ
Phụ tùng

Phụ tùng
Búa phá đá No.53006
Hãng:
NPK
Model:
GH-4
Số hiệu:
16448
NPKGH-416448
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.53008
Hãng:
シンワコウギョウ
Model:
S.W25N-H
Số hiệu:
5Z10-23
Năm SX:
1999
シンワコウギョウS.W25N-H5Z10-231999
Giá KĐ:
15,000 ¥

Phụ tùng
Nam châm nâng No.53007
Hãng:
SHINKO
SHINKO
Giá KĐ:
100,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.53011
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.53010
Hãng:
NPK
Số hiệu:
5937
NPK5937
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Càng nâng No.53013
Giá KĐ:
40,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.53012
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.53017
Hãng:
KOMATSU
KOMATSU
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.53016
Hãng:
SUMITOMO
Model:
KRV19330
Số hiệu:
S21211
SUMITOMOKRV19330S21211
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.3002
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.3001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.3013
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng khác No.3012
Hãng:
AGIP
Model:
H/SMW11513
Số hiệu:
0007
AGIPH/SMW115130007
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.3016
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.3017
Hãng:
AJIKU
Model:
AJIKU-MS0-
Số hiệu:
23104
AJIKUAJIKU-MS0-23104
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Gầu xúc No.3019
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.3018
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Phụ tùng
Càng nâng No.3021
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Càng nâng No.3020
Hãng:
MATSUMOTO
Model:
MT-60
Số hiệu:
18506
MATSUMOTOMT-6018506
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng
Phụ tùng khác No.3023
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Càng nâng No.3022
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.3026
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Khớp nối nhanh No.3027
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng
Kìm bóp No.3032
Hãng:
OKADA
Model:
SPAC40-5
Số hiệu:
0P4-2002
OKADASPAC40-50P4-2002
Giá KĐ:
10,000 ¥
...