TRANG CHỦGIỚI THIỆUMÁY CÔNG TRÌNHMÁY NÔNG NGHIỆPXE NÂNGLINH KIỆNGỬI HÀNGTRA CỨULIÊN HỆ
TRANG CHỦ DANH SÁCH MÁY Xe nâng No.12010
Xe nâng No.12010
Xe nâng No.12010 - 1
Xe nâng No.12010 - 2
Xe nâng No.12010 - 3
Xe nâng No.12010 - 4
Xe nâng No.12010 - 5
Xe nâng No.12010 - 6
Xe nâng No.12010 - 7
Xe nâng No.12010 - 8
Xe nâng No.12010 - 9
Xe nâng No.12010 - 10
Xe nâng No.12010 - 11
Xe nâng No.12010 - 12
Xe nâng No.12010 - 13
Xe nâng No.12010 - 14
Xe nâng No.12010 - 15
Xe nâng No.12010 - 16
Xe nâng No.12010 - 17
Xe nâng No.12010 - 18
Xe nâng No.12010 - 19
Xe nâng No.12010 - 20
Xe nâng No.12010 - 21
Xe nâng No.12010 - 22
TOYOTA • Xe nâng

Xe nâng No.12010

Giá khởi điểm: 10,000 ¥
GỌI TƯ VẤN CHÁT ZALO

Thông số kỹ thuật

Model 2FD20
Số hiệu 2FD20-12318
Hãng sản xuất TOYOTA
Loại sản phẩm Xe nâng
Nhiên liệu Diesel (Dầu)
Tình trạng Đã qua sử dụng (Nhập khẩu Nhật Bản)

Sản phẩm cùng danh mục

Reach Forklift

Xe nâng cao No.12001

Hãng: NICHIYU
Model: FBR020-75-
Năm SX: 2010
10,000 ¥
Battery Forklift

Xe nâng điện No.12002

Hãng: SUMITOMO
Model: 41FB15PXII
Năm SX: 2020
50,000 ¥
Battery Forklift

Xe nâng điện No.12003

Hãng: NICHIYU
Model: FB20P-70-3
Năm SX: 2010
15,000 ¥
Forklift

Xe nâng No.52002

Hãng: TOYOTA
Model: 7FD25
Năm SX: 2006
88,888,000 ¥
Forklift

Xe nâng No.52003

Hãng: TOYOTA
Model: 52-8FD25
Năm SX: 2007
88,888,000 ¥
Forklift

Xe nâng No.52005

Hãng: TOYOTA
Model: 8FG25
Năm SX: 2007
210,000 ¥

XE JAPAN LOGISTICS

Danh mục sản phẩm

Máy nông nghiệp Máy gặt Máy xới (cầm tay) Máy kéo Phụ tùng Búa phá đá Kẹp/Gắp Máy công trình Xe ủi Xe lu rung Cẩu xích Xe ben xích Máy đào Xe lu tay
Máy đào mini Xúc lật mini Máy đầm Cẩu địa hình Máy xúc lật Xúc lật mini Xe lu lốp Máy xúc lật Xe vận chuyển bánh lốp Xe nâng Xe nâng điện Xe nâng Xe nâng cao

Lượt truy cập

Đang online: 0

Trong ngày: 0

Trong tháng: 0

Tổng truy cập: 0

© Copyright phuongcogioi.com 2025