TRANG CHỦ
Phụ tùng máy nông nghiệp

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6301
Hãng:
KOBASHI
Model:
M187T-4S
Số hiệu:
36231086
KOBASHIM187T-4S36231086
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cuốn rơm No.6302
Hãng:
JOHN DEERE
Model:
590
Số hiệu:
CC0590X31391<br>4
Năm SX:
1995
JOHN DEERE590CC0590X31391<br>41995
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cuốn rơm No.6304
Hãng:
NEW HOLLAND
Model:
BR7060
Số hiệu:
734874003
NEW HOLLANDBR7060734874003
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6306
Hãng:
GRESS
Model:
FM-145
Số hiệu:
GRS25086049
Năm SX:
2025
GRESSFM-145GRS250860492025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6308
Hãng:
GRESS
Model:
FM-145
Số hiệu:
GRS25086050
Năm SX:
2025
GRESSFM-145GRS250860502025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6307
Hãng:
GRESS
Model:
FM-145
Số hiệu:
GRS25086073
Năm SX:
2025
GRESSFM-145GRS250860732025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6309
Hãng:
GRESS
Model:
FM-145
Số hiệu:
GES25086084
Năm SX:
2025
GRESSFM-145GES250860842025
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6312
Hãng:
GRESS
Model:
FM-175
Số hiệu:
GRS26099046
Năm SX:
2026
GRESSFM-175GRS260990462026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6311
Hãng:
GRESS
Model:
FM-175
Số hiệu:
GRS26099020
Năm SX:
2026
GRESSFM-175GRS260990202026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6310
Hãng:
GRESS
Model:
FM-175
Số hiệu:
GRS26099021
Năm SX:
2026
GRESSFM-175GRS260990212026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ dải No.6313
Hãng:
GRESS
Model:
FM-175
Số hiệu:
GRS26099041
Năm SX:
2026
GRESSFM-175GRS260990412026
Giá KĐ:
50,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy đắp bờ No.6315
Hãng:
FUJI
Model:
CS-203
Số hiệu:
NS-056013
FUJICS-203NS-056013
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6316
Hãng:
YANMAR
Model:
UR19M
Số hiệu:
900107
YANMARUR19M900107
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Phụ tùng nông nghiệp khác No.6318
Hãng:
TOKO
Model:
OPY-6
Số hiệu:
1196
Năm SX:
1999
TOKOOPY-611961999
Giá KĐ:
10,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6317
Hãng:
NIPRO
Model:
SX2008-S
Số hiệu:
8968
NIPROSX2008-S8968
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy bừa (có lái) No.6320
Hãng:
NIPRO
Model:
HSN-2010BA
Số hiệu:
13781
NIPROHSN-2010BA13781
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6319
Hãng:
HINOMOTO
Model:
AS1800
HINOMOTOAS1800
Giá KĐ:
0 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6322
Hãng:
KUBOTA
Model:
RM18K
Số hiệu:
11288
KUBOTARM18K11288
Giá KĐ:
1,000 ¥

Phụ tùng máy nông nghiệp
Máy xới (xoay) No.6324
Model:
MLCD240
Số hiệu:
45901001
MLCD24045901001
Giá KĐ:
10,000 ¥