TRANG CHỦ
Máy nông nghiệp

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1001
Hãng:
ミツビシ
Model:
MT365
Số hiệu:
50309
Giờ SD:
1,763 giờ
ミツビシMT365503091,763h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1003
Hãng:
クボタ
Model:
L4202DT
Số hiệu:
10874
Giờ SD:
4,017 giờ
クボタL4202DT108744,017h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy cấy No.1007
Hãng:
クボタ
Model:
NSU65
Số hiệu:
53912
Giờ SD:
416 giờ
クボタNSU6553912416h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1004
Hãng:
イセキ
Model:
TA317F
Số hiệu:
01641
Giờ SD:
2,171 giờ
イセキTA317F016412,171h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1010
Hãng:
マッセイファーガソン
Model:
133
Số hiệu:
E214111
Giờ SD:
1,135 giờ
マッセイファーガソン133E2141111,135h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1009
Hãng:
イセキ
Model:
AT460C
Số hiệu:
000247
Giờ SD:
3,058 giờ
イセキAT460C0002473,058h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy cắt cỏ No.1011
Hãng:
バロネス
Model:
HM1550
Số hiệu:
10034
Giờ SD:
928 giờ
バロネスHM155010034928h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1012
Hãng:
イセキ
Model:
TA437F
Số hiệu:
00223
Giờ SD:
1,642 giờ
イセキTA437F002231,642h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1014
Hãng:
シバウラ
Model:
D26F
Số hiệu:
10302
Giờ SD:
1,720 giờ
シバウラD26F103021,720h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1013
Hãng:
ヤンマー
Model:
RS-300
Số hiệu:
30817
Giờ SD:
1,496 giờ
ヤンマーRS-300308171,496h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy cấy No.1016
Hãng:
イセキ
Model:
PZ60
Số hiệu:
007207
Giờ SD:
406 giờ
イセキPZ60007207406h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1015
Hãng:
クボタ
Model:
L1-295D
Số hiệu:
78339
Giờ SD:
1,250 giờ
クボタL1-295D783391,250h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy phun (cần cao) No.1018
Hãng:
マルヤマ
Model:
BSA-650
Số hiệu:
613L0063
Giờ SD:
1,588 giờ
マルヤマBSA-650613L00631,588h
Giá KĐ:
2,000,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy xới No.1017
Hãng:
ヤンマー
Model:
MD20
Số hiệu:
176101
Giờ SD:
215 giờ
ヤンマーMD20176101215h
Giá KĐ:
800,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1020
Hãng:
サトー
Model:
ST2020
Số hiệu:
10532
Giờ SD:
996 giờ
サトーST202010532996h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1021
Hãng:
ミツビシ
Model:
MT18
Số hiệu:
50860
Giờ SD:
1,316 giờ
ミツビシMT18508601,316h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1024
Hãng:
クボタ
Model:
X-20
Số hiệu:
59650
Giờ SD:
716 giờ
クボタX-2059650716h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1025
Hãng:
イセキ
Model:
TQ13
Số hiệu:
000507
Giờ SD:
321 giờ
イセキTQ13000507321h
Giá KĐ:
400,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1026
Hãng:
イセキ
Model:
TA227F
Số hiệu:
02396
Giờ SD:
1,262 giờ
イセキTA227F023961,262h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1028
Hãng:
ミツビシ
Model:
D1300
Số hiệu:
05289
ミツビシD130005289
Giá KĐ:
0 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1027
Hãng:
クボタ
Model:
A-195
Số hiệu:
10012
Giờ SD:
2,215 giờ
クボタA-195100122,215h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy vận chuyển No.1029
Hãng:
チクスイ
Model:
ELL801
Số hiệu:
8402621
チクスイELL8018402621
Giá KĐ:
50,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1030
Hãng:
クボタ
Model:
L2201GDT
Số hiệu:
50478
Giờ SD:
1,541 giờ
クボタL2201GDT504781,541h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy nông nghiệp
Máy kéo No.1031
Hãng:
ミツビシ
Model:
MT24D
Số hiệu:
53678
Giờ SD:
347 giờ
ミツビシMT24D53678347h
Giá KĐ:
10,000 ¥
...