
Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1506
Hãng:
クボタ
Model:
RT-112GL
Số hiệu:
13602
クボタRT-112GL13602
Giá KĐ:
80,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1510
Hãng:
ニプロ
Model:
LXR2408-L
Số hiệu:
3488
ニプロLXR2408-L3488
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1511
Hãng:
ニプロ
Model:
LE-1800
Số hiệu:
1177
ニプロLE-18001177
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1513
Hãng:
ヤンマー
Model:
UR317
Số hiệu:
01736
ヤンマーUR31701736
Giá KĐ:
4,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1515
Hãng:
コバシ
Model:
KRE302
Số hiệu:
54001145
コバシKRE30254001145
Giá KĐ:
7,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1517
Hãng:
ニプロ
Model:
MX2205
ニプロMX2205
Giá KĐ:
0 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1519
Hãng:
クボタ
Model:
RL16K
Số hiệu:
13317
クボタRL16K13317
Giá KĐ:
5,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1521
Hãng:
ニプロ
Model:
FU-1805F
Số hiệu:
1712
ニプロFU-1805F1712
Giá KĐ:
5,000 ¥

Máy xới (xoay)
Máy xới (xoay) No.1527
Hãng:
ニプロ
Model:
SXL2410H-L
Số hiệu:
1312
ニプロSXL2410H-L1312
Giá KĐ:
5,000 ¥