
Búa phá đá
Búa phá đá No.3004
Số hiệu:
2E-4629
2E-4629
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3025
Hãng:
KOMATSU
Model:
JTHB60S-3
Số hiệu:
11147
Năm SX:
2021
KOMATSUJTHB60S-3111472021
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3097
Số hiệu:
FC90-2289
FC90-2289
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3105
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FXJ275
Số hiệu:
2184
Năm SX:
2016
FURUKAWAFXJ27521842016
Giá KĐ:
50,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3096
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3063
Hãng:
NPK
Model:
GH-10
Số hiệu:
147599
NPKGH-10147599
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3095
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FXJ125
FURUKAWAFXJ125
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3169
Giá KĐ:
0 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3175
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.3191
Hãng:
FURUKAWA
Model:
FC90
Số hiệu:
3167
FURUKAWAFC903167
Giá KĐ:
10,000 ¥

Búa phá đá
Búa phá đá No.53017
Hãng:
OUB
Model:
308
Số hiệu:
21380170
OUB30821380170
Giá KĐ:
20,000 ¥