TRANG CHỦ Phụ tùng máy công trình
Kìm phá dỡ No.6002

Kìm phá dỡ No.6002

Giá KĐ: 10,000 ¥
Kìm phá bê tông No.6001

Kìm phá bê tông No.6001

Giá KĐ: 10,000 ¥
Phụ tùng máy công trình khác No.6003

Phụ tùng máy công trình khác No.6003

Giá KĐ: 30,000 ¥
Gầu sàng No.6004

Gầu sàng No.6004

Giá KĐ: 88,888,000 ¥
Gầu xúc No.6005

Gầu xúc No.6005

Giá KĐ: 88,888,000 ¥
Phụ tùng máy công trình khác No.6007

Phụ tùng máy công trình khác No.6007

Giá KĐ: 10,000 ¥
Càng kẹp thủy lực No.6006

Càng kẹp thủy lực No.6006

Giá KĐ: 88,888,000 ¥
Gầu xúc No.6010

Gầu xúc No.6010

Giá KĐ: 30,000 ¥
Càng kẹp thủy lực xoay No.6008

Càng kẹp thủy lực xoay No.6008

CHIBAHFG-R12031410972004
Giá KĐ: 270,000 ¥
Càng kẹp thủy lực No.6012

Càng kẹp thủy lực No.6012

Giá KĐ: 50,000 ¥
Gầu xúc No.6011

Gầu xúc No.6011

Giá KĐ: 30,000 ¥
Gầu xúc No.6013

Gầu xúc No.6013

Giá KĐ: 30,000 ¥
Gầu xúc No.6014

Gầu xúc No.6014

Giá KĐ: 10,000 ¥
Càng nâng No.6027

Càng nâng No.6027

Giá KĐ: 10,000 ¥
Búa phá đá No.6015

Búa phá đá No.6015

Giá KĐ: 0 ¥
Búa phá đá No.6029

Búa phá đá No.6029

Giá KĐ: 5,000 ¥
Càng nâng No.6028

Càng nâng No.6028

Giá KĐ: 10,000 ¥
Càng kẹp thủy lực xoay No.6009

Càng kẹp thủy lực xoay No.6009

Giá KĐ: 100,000 ¥
Càng kẹp thủy lực xoay No.6030

Càng kẹp thủy lực xoay No.6030

Giá KĐ: 30,000 ¥
Càng kẹp thủy lực xoay No.6026

Càng kẹp thủy lực xoay No.6026

GRESSGRS-LS06A89-0022026
Giá KĐ: 100,000 ¥
Kẹp/Gắp No.6031

Kẹp/Gắp No.6031

IWAFUJIGS90LJV9849
Giá KĐ: 50,000 ¥
Máy cắt No.56002

Máy cắt No.56002

Giá KĐ: 100,000 ¥
Máy cắt No.56001

Máy cắt No.56001

Giá KĐ: 100,000 ¥