
Xe nâng người
Xe nâng người No.201
Hãng:
MAEDA
Số hiệu:
NU1220854
Giờ SD:
3,591 giờ
MAEDANU12208543,591h
Giá KĐ:
400,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.259
Hãng:
TADANO
Model:
NUS10N-7
Số hiệu:
10NS70093
Năm SX:
2024
Giờ SD:
105 giờ
TADANONUS10N-710NS700932024105h
Giá KĐ:
2,500,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.62
Hãng:
AICHI
Model:
SV08B
Số hiệu:
682888
Năm SX:
2004
AICHISV08B6828882004
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.82
Model:
SSL-1932
Số hiệu:
SLAII0010
Năm SX:
2008
SSL-1932SLAII00102008
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.81
Hãng:
EN
Model:
ENTL061
Số hiệu:
ENTL061240
Năm SX:
2007
Giờ SD:
465 giờ
ENENTL061ENTL0612402007465h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.83
Hãng:
AICHI
Model:
SV04B
Số hiệu:
717938
Năm SX:
2008
Giờ SD:
10,729 giờ
AICHISV04B717938200810,729h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.84
Hãng:
EN
Model:
ENTL061
Số hiệu:
ENTL061580
Năm SX:
2008
Giờ SD:
480 giờ
ENENTL061ENTL0615802008480h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.100
Hãng:
MAEDA
Model:
HFZ090D
Số hiệu:
9HFZ084
Năm SX:
2007
Giờ SD:
4,571 giờ
MAEDAHFZ090D9HFZ08420074,571h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.146
Hãng:
AICHI
Model:
SR123
Số hiệu:
441755
Năm SX:
1992
Giờ SD:
9,800 giờ
AICHISR12344175519929,800h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.315
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00352
Năm SX:
2008
Giờ SD:
336 giờ
S-MACNKH46003522008336h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.314
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00285
Năm SX:
2007
Giờ SD:
536 giờ
S-MACNKH46002852007536h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.317
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00107
Năm SX:
2006
Giờ SD:
576 giờ
S-MACNKH46001072006576h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.316
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00294
Năm SX:
2007
Giờ SD:
483 giờ
S-MACNKH46002942007483h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.319
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00344
Năm SX:
2008
Giờ SD:
422 giờ
S-MACNKH46003442008422h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.318
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH46
Số hiệu:
00092
Năm SX:
2006
Giờ SD:
494 giờ
S-MACNKH46000922006494h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.321
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH60-2
Số hiệu:
00457
Giờ SD:
350 giờ
S-MACNKH60-200457350h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.320
Hãng:
S-MAC
Model:
NKH60-2
Số hiệu:
00455
Năm SX:
2008
Giờ SD:
343 giờ
S-MACNKH60-2004552008343h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.339
Hãng:
S-MAC
Model:
NXH97
Số hiệu:
00173
Năm SX:
2007
Giờ SD:
835 giờ
S-MACNXH97001732007835h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.341
Hãng:
S-MAC
Model:
NXH97
Số hiệu:
00090
Năm SX:
2005
Giờ SD:
984 giờ
S-MACNXH97000902005984h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.340
Hãng:
S-MAC
Model:
NXH60
Số hiệu:
00081
Năm SX:
2005
Giờ SD:
613 giờ
S-MACNXH60000812005613h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.342
Hãng:
S-MAC
Model:
NXH60
Số hiệu:
00079
Năm SX:
2005
Giờ SD:
678 giờ
S-MACNXH60000792005678h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.343
Hãng:
S-MAC
Model:
NKC60
Số hiệu:
00506
Năm SX:
2006
Giờ SD:
438 giờ
S-MACNKC60005062006438h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.344
Hãng:
S-MAC
Model:
NXH60
Số hiệu:
00083
Năm SX:
2005
Giờ SD:
664 giờ
S-MACNXH60000832005664h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng người
Xe nâng người No.810
Hãng:
DENYO
Model:
HW-450RJ
Số hiệu:
1003352
DENYOHW-450RJ1003352
Giá KĐ:
10,000 ¥