
Xe lu rung
Xe lu rung No.86
Hãng:
SAKAI
Model:
TW450W
Số hiệu:
50283
Năm SX:
1997
Giờ SD:
5,849 giờ
SAKAITW450W5028319975,849h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.162
Hãng:
SAKAI
Model:
TW500
Số hiệu:
21759
Năm SX:
1996
Giờ SD:
1,300 giờ
SAKAITW5002175919961,300h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.166
Số hiệu:
VTW14-11160
Giờ SD:
1,663 giờ
VTW14-111601,663h
Giá KĐ:
70,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.231
Hãng:
BOMAG
Model:
BW131ACW-5
Số hiệu:
861750251372<br>
Năm SX:
2019
Giờ SD:
593 giờ
BOMAGBW131ACW-5861750251372<br>2019593h
Giá KĐ:
1,500,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.266
Model:
TG25
Số hiệu:
31024
Năm SX:
1990
Giờ SD:
1,798 giờ
TG253102419901,798h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.270
Hãng:
KANTO
Model:
KV25C
Số hiệu:
3089
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,733 giờ
KANTOKV25C308920121,733h
Giá KĐ:
300,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.1813
Hãng:
KOMATSU
Model:
JV25CW-2
Số hiệu:
1278
Năm SX:
1996
Giờ SD:
3,155 giờ
KOMATSUJV25CW-2127819963,155h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥