
Xe lu rung
Xe lu rung No.14
Hãng:
SUMITOMO
Model:
HW41VWH-5
Số hiệu:
W04B5-4306
Năm SX:
2016
Giờ SD:
1,199 giờ
SUMITOMOHW41VWH-5W04B5-430620161,199h
Giá KĐ:
970,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.158
Hãng:
HITACHI
Model:
RC40
Số hiệu:
8A0-30576
Giờ SD:
1,037 giờ
HITACHIRC408A0-305761,037h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.303
Hãng:
HITACHI
Model:
ZC35C
Số hiệu:
HCMTCAA0P000<br>33317
Giờ SD:
1,162 giờ
HITACHIZC35CHCMTCAA0P000<br>333171,162h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.235
Hãng:
BOMAG
Model:
BW115AC
Số hiệu:
229309
Giờ SD:
4,831 giờ
BOMAGBW115AC2293094,831h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.401
Hãng:
SAKAI
Model:
TW502
Số hiệu:
10532
Năm SX:
2006
Giờ SD:
850 giờ
SAKAITW502105322006850h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.207
Hãng:
SAKAI
Model:
TW504
Số hiệu:
31041
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,149 giờ
SAKAITW5043104120183,149h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.362
Hãng:
SAKAI
Model:
TW502-1
Số hiệu:
20403
Giờ SD:
3,364 giờ
SAKAITW502-1204033,364h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.414
Hãng:
BOMAG
Model:
BW131ACW-3
Số hiệu:
861750191111<br>
Năm SX:
2012
Giờ SD:
1,427 giờ
BOMAGBW131ACW-3861750191111<br>20121,427h
Giá KĐ:
700,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.454
Hãng:
SAKAI
Model:
TW500W-1
Số hiệu:
21973
Năm SX:
2004
Giờ SD:
3,805 giờ
SAKAITW500W-12197320043,805h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu rung
Xe lu rung No.463
Hãng:
SAKAI
Model:
TW500W-1
Số hiệu:
VTW15-21095
Năm SX:
2001
Giờ SD:
3,701 giờ
SAKAITW500W-1VTW15-2109520013,701h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥