
Xe lu tay
Xe lu tay No.21
Hãng:
KANTO TEKKO
Model:
H600K
Số hiệu:
55-0318
Năm SX:
2011
KANTO TEKKOH600K55-03182011
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.35
Hãng:
TAIKYOKU
Model:
TWR550RD
Số hiệu:
9004618
TAIKYOKUTWR550RD9004618
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.36
Hãng:
DAIHATSU
Model:
VRDA
Số hiệu:
D-21331
Năm SX:
1973
DAIHATSUVRDAD-213311973
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.48
Hãng:
BOMAG
Model:
BW65S
Số hiệu:
N65S70251
Năm SX:
1978
BOMAGBW65SN65S702511978
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.49
Hãng:
SAKAI
Model:
HV301D
Số hiệu:
VHV7-50131
SAKAIHV301DVHV7-50131
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.65
Hãng:
MEIWA
Model:
MSR5VE
Số hiệu:
2503
MEIWAMSR5VE2503
Giá KĐ:
20,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.113
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-601DS
Số hiệu:
H10925
Giờ SD:
84 giờ
MIKASAMRH-601DSH1092584h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.145
Hãng:
MEIWA
Model:
MSR5YM
Số hiệu:
A3150
Năm SX:
2006
MEIWAMSR5YMA31502006
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.146
Hãng:
MEIWA
Model:
MSR5YM
Số hiệu:
A3151
Năm SX:
2006
MEIWAMSR5YMA31512006
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.147
Hãng:
MEIWA
Model:
MSR5YM
Số hiệu:
A3633
Năm SX:
2008
MEIWAMSR5YMA36332008
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.177
Hãng:
MIKASA
Model:
MR-7DB
Số hiệu:
C3582
MIKASAMR-7DBC3582
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.50015
Số hiệu:
H2096
H2096
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.50018
Hãng:
HITACHI
Model:
ZV550W
Số hiệu:
8LA000001064<br>1
Giờ SD:
674 giờ
HITACHIZV550W8LA000001064<br>1674h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥