
Xe lu tay
Xe lu tay No.42
Hãng:
SAKAI
Model:
HV60ST
Số hiệu:
VHV12-32001
SAKAIHV60STVHV12-32001
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.56
Hãng:
BOMAG
Model:
BW61YS-2
Số hiệu:
233132
Năm SX:
1999
BOMAGBW61YS-22331321999
Giá KĐ:
30,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.136
Hãng:
MEIWA
Model:
MG7
Số hiệu:
G348
MEIWAMG7G348
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.150
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-601DS
Số hiệu:
Y1559
Năm SX:
2013
Giờ SD:
764 giờ
MIKASAMRH-601DSY15592013764h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.151
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-601DS
Số hiệu:
Z2878
Năm SX:
2014
Giờ SD:
372 giờ
MIKASAMRH-601DSZ28782014372h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.152
Hãng:
BOMAG
Model:
BW65S-D
Số hiệu:
222888
BOMAGBW65S-D222888
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.153
Hãng:
BOMAG
Model:
BW65S-D
Số hiệu:
222887
BOMAGBW65S-D222887
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.168
Hãng:
SAKAI
Số hiệu:
VHV12-45942
SAKAIVHV12-45942
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.194
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-500DSA
Số hiệu:
R3858
MIKASAMRH-500DSAR3858
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.421
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-501DS
Số hiệu:
E2797
Giờ SD:
242 giờ
MIKASAMRH-501DSE2797242h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.391
Hãng:
MIKASA
Model:
MR-6DB
Số hiệu:
A3280
MIKASAMR-6DBA3280
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.445
Hãng:
BOMAG
Model:
BW60HD
Số hiệu:
221983
Năm SX:
1993
BOMAGBW60HD2219831993
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.452
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-501DS
Số hiệu:
G10037
Giờ SD:
131 giờ
MIKASAMRH-501DSG10037131h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.470
Hãng:
MIKASA
Model:
MRH-501DS
Số hiệu:
G10036
Giờ SD:
136 giờ
MIKASAMRH-501DSG10036136h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.487
Hãng:
SAKAI
Model:
HV61ST
Số hiệu:
5HV21-30461
Năm SX:
2009
SAKAIHV61ST5HV21-304612009
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.495
Hãng:
BOMAG
Model:
1D50S
Số hiệu:
109160701584<br>3
BOMAG1D50S109160701584<br>3
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe lu tay
Xe lu tay No.509
Hãng:
TAIKYOKU
Model:
TMR75KDS
Số hiệu:
9801701
TAIKYOKUTMR75KDS9801701
Giá KĐ:
40,000 ¥