
Máy đào mini
Máy đào mini No.5
Hãng:
KUBOTA
Model:
U-30-6
Số hiệu:
20451
Năm SX:
2016
Giờ SD:
4,660 giờ
KUBOTAU-30-62045120164,660h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.6
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306E
Số hiệu:
20791
Năm SX:
2016
Giờ SD:
3,576 giờ
KUBOTARX-306E2079120163,576h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.7
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-5A
Số hiệu:
HCMADBA0H000<br>33886
Năm SX:
2015
Giờ SD:
770 giờ
HITACHIZX30U-5AHCMADBA0H000<br>338862015770h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.8
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK50UR-5
Số hiệu:
YJ07-09665
Năm SX:
2009
Giờ SD:
2,425 giờ
KOBELCOSK50UR-5YJ07-0966520092,425h
Giá KĐ:
600,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.13
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
11313
Năm SX:
2000
Giờ SD:
8,987 giờ
KOMATSUPC30UU-31131320008,987h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.16
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-306E
Số hiệu:
20646
Năm SX:
2015
Giờ SD:
565 giờ
KUBOTARX-306E206462015565h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.15
Hãng:
KUBOTA
Model:
RX-406E
Số hiệu:
20261
Năm SX:
2015
Giờ SD:
1,012 giờ
KUBOTARX-406E2026120151,012h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.18
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO20-3
Số hiệu:
3F730
Năm SX:
2017
Giờ SD:
2,211 giờ
YANMARVIO20-33F73020172,211h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.17
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC25MR-5
Số hiệu:
25020
Năm SX:
2019
Giờ SD:
2,872 giờ
KOMATSUPC25MR-52502020192,872h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.19
Hãng:
HITACHI
Model:
EX30
Số hiệu:
1AC-01813
Năm SX:
1992
Giờ SD:
3,853 giờ
HITACHIEX301AC-0181319923,853h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.25
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30MR-3
Số hiệu:
42175
Năm SX:
2015
Giờ SD:
3,926 giờ
KOMATSUPC30MR-34217520153,926h
Giá KĐ:
600,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.31
Hãng:
KOBELCO
Model:
SK10SR-3
Số hiệu:
PA04-10414
Năm SX:
2018
Giờ SD:
1,485 giờ
KOBELCOSK10SR-3PA04-1041420181,485h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.35
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-2
Số hiệu:
HCM1M700V000<br>15124
Năm SX:
2008
Giờ SD:
3,605 giờ
HITACHIZX30U-2HCM1M700V000<br>1512420083,605h
Giá KĐ:
300,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.34
Hãng:
HITACHI
Model:
EX20UR-3
Số hiệu:
HCM1L800C000<br>05225
Năm SX:
2002
Giờ SD:
888 giờ
HITACHIEX20UR-3HCM1L800C000<br>052252002888h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.43
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC28UU-2E
Số hiệu:
12913
Năm SX:
1996
Giờ SD:
4,129 giờ
KOMATSUPC28UU-2E1291319964,129h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.49
Hãng:
KOMATSU
Model:
PC30UU-3
Số hiệu:
12978
Năm SX:
2004
Giờ SD:
2,499 giờ
KOMATSUPC30UU-31297820042,499h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.50
Hãng:
KUBOTA
Model:
KX-012
Số hiệu:
11604
Năm SX:
1992
Giờ SD:
2,446 giờ
KUBOTAKX-0121160419922,446h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.52
Hãng:
YANMAR
Model:
VIO20-2
Số hiệu:
20906B
Năm SX:
2001
Giờ SD:
3,579 giờ
YANMARVIO20-220906B20013,579h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.53
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX35U-5A
Số hiệu:
HCMADCA0T000<br>50455
Năm SX:
2013
Giờ SD:
3,054 giờ
HITACHIZX35U-5AHCMADCA0T000<br>5045520133,054h
Giá KĐ:
1,050,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.54
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
MM30CR-2
Số hiệu:
E9G00662
Năm SX:
1998
Giờ SD:
5,341 giờ
MITSUBISHIMM30CR-2E9G0066219985,341h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.55
Hãng:
CAT
Model:
303SR
Số hiệu:
CAT00303KFAD<br>00722
Năm SX:
2004
Giờ SD:
5,181 giờ
CAT303SRCAT00303KFAD<br>0072220045,181h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.57
Hãng:
YANMAR
Model:
B22-2
Số hiệu:
31526B
Giờ SD:
2,552 giờ
YANMARB22-231526B2,552h
Giá KĐ:
0 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.61
Hãng:
HITACHI
Model:
ZX30U-5B
Số hiệu:
HCMADHA0H000<br>54045
Năm SX:
2019
Giờ SD:
1,607 giờ
HITACHIZX30U-5BHCMADHA0H000<br>5404520191,607h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Máy đào mini
Máy đào mini No.62
Hãng:
YANMAR
Model:
B37
Số hiệu:
01090B
Năm SX:
1989
Giờ SD:
1,789 giờ
YANMARB3701090B19891,789h
Giá KĐ:
200,000 ¥
...