TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
MÁY CÔNG TRÌNH
MÁY NÔNG NGHIỆP
XE NÂNG
LINH KIỆN
GỬI HÀNG
TRA CỨU
LIÊN HỆ
TRANG CHỦ
Máy công trình
Xe lu thép
Xe lu thép
Xe lu thép No.136
Hãng:
KANTO
Model:
M1
Số hiệu:
3083
Năm SX:
1998
Giờ SD:
2,880 giờ
KANTO
M1
3083
1998
2,880h
Giá KĐ:
0 ¥
Xe lu thép
Xe lu thép No.222
Hãng:
SAKAI
Model:
R2S
Số hiệu:
11408
Năm SX:
1990
Giờ SD:
2,813 giờ
SAKAI
R2S
11408
1990
2,813h
Giá KĐ:
500,000 ¥