
Xe lu thép
Xe lu thép No.97
Hãng:
DYNAPAC
Model:
CS125
Số hiệu:
8AXP010198
Năm SX:
2001
Giờ SD:
5,530 giờ
DYNAPACCS1258AXP01019820015,530h
Giá KĐ:
800,000 ¥

Xe lu thép
Xe lu thép No.50003
Hãng:
HITACHI
Model:
CS125
Số hiệu:
HCM8AX00V000<br>12411
Giờ SD:
1,381 giờ
HITACHICS125HCM8AX00V000<br>124111,381h
Giá KĐ:
960,000 ¥

Xe lu thép
Xe lu thép No.322
Hãng:
HITACHI
Model:
CS125-3
Số hiệu:
HCM8X100C000<br>33133
Năm SX:
2011
Giờ SD:
1,595 giờ
HITACHICS125-3HCM8X100C000<br>3313320111,595h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu thép
Xe lu thép No.389
Số hiệu:
RR2-11187
Giờ SD:
3,337 giờ
RR2-111873,337h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥