
Xe lu lốp
Xe lu lốp No.147
Hãng:
HITACHI
Model:
RT30
Số hiệu:
ACP080295
Năm SX:
2004
Giờ SD:
1,822 giờ
HITACHIRT30ACP08029520041,822h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.57
Hãng:
SAKAI
Model:
T600
Số hiệu:
20219
Giờ SD:
2,309 giờ
SAKAIT600202192,309h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.324
Hãng:
DYNAPAC
Model:
CP202W
Số hiệu:
46058
Năm SX:
1997
Giờ SD:
2,433 giờ
DYNAPACCP202W4605819972,433h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.348
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
20523
Giờ SD:
3,894 giờ
SAKAIT2205233,894h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.433
Hãng:
SAKAI
Số hiệu:
50143
Giờ SD:
3,123 giờ
SAKAI501433,123h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.513
Hãng:
SAKAI
Model:
TS160
Số hiệu:
TTS5-31160
Năm SX:
2000
Giờ SD:
2,042 giờ
SAKAITS160TTS5-3116020002,042h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.552
Hãng:
SAKAI
Model:
T2
Số hiệu:
20855
Năm SX:
1990
Giờ SD:
1,048 giờ
SAKAIT22085519901,048h
Giá KĐ:
1,700,000 ¥

Xe lu lốp
Xe lu lốp No.50018
Hãng:
SAKAI
Model:
TS80
Số hiệu:
TS8-30300
Năm SX:
1975
Giờ SD:
287 giờ
SAKAITS80TS8-303001975287h
Giá KĐ:
100,000 ¥