
Xe nâng
Xe nâng No.2001
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD20-7
Số hiệu:
115220
Năm SX:
1981
KOMATSUFD20-71152201981
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2005
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FGL20
Số hiệu:
A5FGL25-6271<br>1
Năm SX:
1993
Giờ SD:
1,694 giờ
TOYOTA5FGL20A5FGL25-6271<br>119931,694h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2006
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD15
Số hiệu:
F16B-51063
Năm SX:
1992
Giờ SD:
7,254 giờ
MITSUBISHIFD15F16B-5106319927,254h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2009
Số hiệu:
M130D-346062<br>
Giờ SD:
2,779 giờ
M130D-346062<br>2,779h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2008
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FGL15
Số hiệu:
A5FGL18-4898<br>9
Giờ SD:
3,999 giờ
TOYOTA5FGL15A5FGL18-4898<br>93,999h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2011
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD15
Số hiệu:
F16A-52651
Năm SX:
1988
Giờ SD:
5,178 giờ
MITSUBISHIFD15F16A-5265119885,178h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2010
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG15C-21
Số hiệu:
201160
Năm SX:
2011
Giờ SD:
6,626 giờ
KOMATSUFG15C-2120116020116,626h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2013
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD25C-12
Số hiệu:
510494
Giờ SD:
6,762 giờ
KOMATSUFD25C-125104946,762h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2019
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG25T-17
Số hiệu:
352895
Năm SX:
2018
Giờ SD:
15,607 giờ
KOMATSUFG25T-17352895201815,607h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2021
Hãng:
SUMITOMO
Model:
11FD25PAX9
Số hiệu:
D2L-00827
Năm SX:
2008
SUMITOMO11FD25PAX9D2L-008272008
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2058
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FD30T5M
Số hiệu:
F202-01499
Năm SX:
2020
Giờ SD:
292 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFD30T5MF202-014992020292h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.12007
Hãng:
TOYOTA
Model:
20-2FD100
Số hiệu:
202FD115-100<br>26
Giờ SD:
7,340 giờ
TOYOTA20-2FD100202FD115-100<br>267,340h
Giá KĐ:
1,000,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52001
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD45T-8
Số hiệu:
112475
Năm SX:
2007
Giờ SD:
12,060 giờ
KOMATSUFD45T-8112475200712,060h
Giá KĐ:
350,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52003
Hãng:
NISSAN
Model:
PF02A25
Số hiệu:
PF02-023440
NISSANPF02A25PF02-023440
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52005
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG25T-14
Số hiệu:
554848
Năm SX:
2000
Giờ SD:
3,379 giờ
KOMATSUFG25T-1455484820003,379h
Giá KĐ:
80,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52004
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FG10
Số hiệu:
7FG18-21465
Năm SX:
2004
Giờ SD:
433 giờ
TOYOTA7FG107FG18-214652004433h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52007
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FHGE20T5
Số hiệu:
F183-02388
Năm SX:
2020
Giờ SD:
17,667 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFHGE20T5F183-02388202017,667h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52009
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD50T
Số hiệu:
F28B-50306
Giờ SD:
7,727 giờ
MITSUBISHIFD50TF28B-503067,727h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52011
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FD25T15M
Số hiệu:
F199-00256
Năm SX:
2018
Giờ SD:
14,920 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFD25T15MF199-00256201814,920h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52012
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD25LC-12
Số hiệu:
518354
Giờ SD:
11,116 giờ
KOMATSUFD25LC-1251835411,116h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52802
Hãng:
TOYOTA
Model:
50-8FD30
Số hiệu:
A508FDJ35-32<br>014
Năm SX:
2011
Giờ SD:
6,826 giờ
TOYOTA50-8FD30A508FDJ35-32<br>01420116,826h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.52801
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FDL25
Số hiệu:
8FDL25-10554<br>
Năm SX:
2007
Giờ SD:
11,362 giờ
TOYOTA8FDL258FDL25-10554<br>200711,362h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2012
Hãng:
SUMITOMO
Model:
21-FD40PII
Số hiệu:
CY0384
Giờ SD:
6,161 giờ
SUMITOMO21-FD40PIICY03846,161h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.2016
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD35AT
Số hiệu:
F14C-51420
Giờ SD:
12,960 giờ
MITSUBISHIFD35ATF14C-5142012,960h
Giá KĐ:
100,000 ¥
...