
Xe nâng
Xe nâng No.4006
Số hiệu:
M117C-371479<br>
Giờ SD:
3,172 giờ
M117C-371479<br>3,172h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4008
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD30-11
Số hiệu:
441174
Năm SX:
1992
Giờ SD:
2,683 giờ
KOMATSUFD30-1144117419922,683h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4007
Hãng:
TOYOTA
Model:
40-7FG18
Số hiệu:
407FG18-1322<br>2
Năm SX:
2001
Giờ SD:
18,157 giờ
TOYOTA40-7FG18407FG18-1322<br>2200118,157h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4010
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FDJ35
Số hiệu:
A8FDJ35-6260<br>2
Năm SX:
2016
Giờ SD:
13,792 giờ
TOYOTA02-8FDJ35A8FDJ35-6260<br>2201613,792h
Giá KĐ:
500,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4009
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD35
Số hiệu:
5FD35-14148
Năm SX:
1991
Giờ SD:
15,633 giờ
TOYOTA5FD355FD35-14148199115,633h
Giá KĐ:
400,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4012
Hãng:
TCM
Model:
FVD15Z15
Số hiệu:
4261848
TCMFVD15Z154261848
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4014
Hãng:
SUMITOMO
Model:
11-FD25PVI
Số hiệu:
D2G-01332
Giờ SD:
6,277 giờ
SUMITOMO11-FD25PVID2G-013326,277h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4013
Hãng:
TOYOTA
Model:
6FGL20
Số hiệu:
6FGL25-12425<br>
Năm SX:
1996
Giờ SD:
433 giờ
TOYOTA6FGL206FGL25-12425<br>1996433h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4016
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FGE15T
Số hiệu:
F34-01630
Năm SX:
2014
Giờ SD:
7,170 giờ
NICHIYU MITSUBISHIFGE15TF34-0163020147,170h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4017
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FD35
Số hiệu:
5FD35-20388
Năm SX:
1993
Giờ SD:
15,503 giờ
TOYOTA5FD355FD35-20388199315,503h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4018
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG20L-8
Số hiệu:
150112
Năm SX:
1984
Giờ SD:
1,194 giờ
KOMATSUFG20L-815011219841,194h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4020
Hãng:
KOMATSU
Model:
FD45-4
Số hiệu:
125817
Năm SX:
1989
Giờ SD:
3,146 giờ
KOMATSUFD45-412581719893,146h
Giá KĐ:
250,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4021
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FD25T15M
Số hiệu:
F199-00567
Năm SX:
2019
Giờ SD:
1,494 giờ
MITSUBISHI LOGISNEXTFD25T15MF199-0056720191,494h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4022
Hãng:
MITSUBISHI
Model:
FD15
Số hiệu:
F16C-50502
Năm SX:
1996
Giờ SD:
9,289 giờ
MITSUBISHIFD15F16C-5050219969,289h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4023
Hãng:
TOYOTA
Model:
6FD30
Số hiệu:
6FD30-31619
Năm SX:
1997
Giờ SD:
10,688 giờ
TOYOTA6FD306FD30-31619199710,688h
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4024
Hãng:
TCM
Model:
FG10N16S
Số hiệu:
11906127
Giờ SD:
9,765 giờ
TCMFG10N16S119061279,765h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4028
Hãng:
KOMATSU
Model:
FG15LT-20
Số hiệu:
651728
Năm SX:
2005
Giờ SD:
3,582 giờ
KOMATSUFG15LT-2065172820053,582h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4031
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FG10
Số hiệu:
5FG18-15331
Năm SX:
1988
Giờ SD:
2,493 giờ
TOYOTA5FG105FG18-1533119882,493h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4033
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-8FG25
Số hiệu:
8FG25-61290
Năm SX:
2015
Giờ SD:
8,913 giờ
TOYOTA02-8FG258FG25-6129020158,913h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4027
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FD45
Số hiệu:
7FDA50-18189<br>
Năm SX:
2005
Giờ SD:
2,270 giờ
TOYOTA7FD457FDA50-18189<br>20052,270h
Giá KĐ:
1,220,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4035
Hãng:
UNICARRIERS
Model:
FHD25T5
Số hiệu:
F185-00551
Năm SX:
2016
Giờ SD:
6,458 giờ
UNICARRIERSFHD25T5F185-0055120166,458h
Giá KĐ:
290,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4034
Hãng:
TCM
Model:
FD30Z7S
Số hiệu:
22051183
Giờ SD:
4,106 giờ
TCMFD30Z7S220511834,106h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4036
Hãng:
TOYOTA
Model:
02-5FD25
Số hiệu:
5FD25-55635
Năm SX:
1991
Giờ SD:
31,160 giờ
TOYOTA02-5FD255FD25-55635199131,160h
Giá KĐ:
190,000 ¥

Xe nâng
Xe nâng No.4037
Hãng:
TOYOTA
Model:
5FG20
Số hiệu:
5FG25-10810
Năm SX:
1988
Giờ SD:
9,786 giờ
TOYOTA5FG205FG25-1081019889,786h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥
...