
Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4033
Hãng:
NICHIYU MITSUBISHI
Model:
FBRMAW15-8
Số hiệu:
131E02838
Năm SX:
2015
Giờ SD:
5,955 giờ
NICHIYU MITSUBISHIFBRMAW15-8131E0283820155,955h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5401
Hãng:
MITSUBISHI LOGISNEXT
Model:
FBR15
Số hiệu:
FBR15-12345
Năm SX:
2020
MITSUBISHI LOGISNEXTFBR15FBR15-123452020
Giá KĐ:
100,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5803
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBR25
Số hiệu:
7FBR25-11409<br>
Năm SX:
2016
Giờ SD:
6,699 giờ
TOYOTA7FBR257FBR25-11409<br>20166,699h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5804
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS18
Số hiệu:
7FBRS18-1060<br>3
Năm SX:
2004
TOYOTA7FBRS187FBRS18-1060<br>32004
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14010
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-27221<br>
Năm SX:
2021
Giờ SD:
6,036 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-27221<br>20216,036h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14021
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-38285<br>
Năm SX:
2023
Giờ SD:
4,881 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-38285<br>20234,881h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14018
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS14
Số hiệu:
7FBRS14-5022<br>8
Năm SX:
2017
Giờ SD:
10,220 giờ
TOYOTA7FBRS147FBRS14-5022<br>8201710,220h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14023
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-19472
Năm SX:
2019
Giờ SD:
13,436 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-19472201913,436h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14022
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-38297<br>
Năm SX:
2023
Giờ SD:
6,310 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-38297<br>20236,310h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14026
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR15SXI
Số hiệu:
R1H-22515
Năm SX:
2020
Giờ SD:
7,207 giờ
SUMITOMO61FBR15SXIR1H-2251520207,207h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14024
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-19474
Năm SX:
2019
Giờ SD:
14,323 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-19474201914,323h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14031
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-19456
Năm SX:
2019
Giờ SD:
13,336 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-19456201913,336h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.15007
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-29425<br>
Năm SX:
2021
Giờ SD:
5,195 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-29425<br>20215,195h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14019
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-19476
Năm SX:
2019
Giờ SD:
16,359 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-19476201916,359h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14025
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR15SXI
Số hiệu:
R1H-22524
Năm SX:
2020
Giờ SD:
7,625 giờ
SUMITOMO61FBR15SXIR1H-2252420207,625h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14020
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR18WXI
Số hiệu:
R1H-19470
Năm SX:
2019
Giờ SD:
16,392 giờ
SUMITOMO61FBR18WXIR1H-19470201916,392h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14029
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR15SXI
Số hiệu:
R1H-22537
Năm SX:
2020
Giờ SD:
4,356 giờ
SUMITOMO61FBR15SXIR1H-2253720204,356h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.14032
Hãng:
SUMITOMO
Model:
61FBR15SXI
Số hiệu:
R1H-22574
Năm SX:
2020
Giờ SD:
10,698 giờ
SUMITOMO61FBR15SXIR1H-22574202010,698h
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.25001
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR10
Số hiệu:
8FBR10-11761<br>
Năm SX:
2020
Giờ SD:
8,893 giờ
TOYOTA8FBR108FBR10-11761<br>20208,893h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.25002
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR18
Số hiệu:
8FBR18-14673<br>
Năm SX:
2021
Giờ SD:
7,906 giờ
TOYOTA8FBR188FBR18-14673<br>20217,906h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4060
Hãng:
TOYOTA
Model:
8FBR15
Số hiệu:
8FBR15-18707<br>
Năm SX:
2019
Giờ SD:
14,006 giờ
TOYOTA8FBR158FBR15-18707<br>201914,006h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.4067
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS15
Số hiệu:
7FBRS15-5227<br>3
Năm SX:
2015
Giờ SD:
6,971 giờ
TOYOTA7FBRS157FBRS15-5227<br>320156,971h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5805
Hãng:
TOYOTA
Model:
7FBRS18
Số hiệu:
7FBRS18-1113<br>2
Năm SX:
2006
TOYOTA7FBRS187FBRS18-1113<br>22006
Giá KĐ:
0 ¥

Xe nâng cao
Xe nâng cao No.5808
Hãng:
TOYOTA
Model:
6FBRS15
Số hiệu:
6FBRS15-3126<br>6
Năm SX:
2000
TOYOTA6FBRS156FBRS15-3126<br>62000
Giá KĐ:
0 ¥