TRANG CHỦ
Linh kiện & thiết bị khác

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7026
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-150LSK
Số hiệu:
3899049
Năm SX:
2015
Giờ SD:
9,516 giờ
DENYODCA-150LSK389904920159,516h
Giá KĐ:
750,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7023
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG125S
Số hiệu:
126-020066
Giờ SD:
9,106 giờ
HOKUETSUSDG125S126-0200669,106h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.57002
Hãng:
DENYO
Model:
DIS-390ES
Số hiệu:
3795937
Giờ SD:
6,713 giờ
DENYODIS-390ES37959376,713h
Giá KĐ:
250,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát hàn No.57001
Hãng:
YAMABIKO
Model:
DGW400DM
Số hiệu:
0001587
Giờ SD:
2,373 giờ
YAMABIKODGW400DM00015872,373h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.57003
Hãng:
HOKUETSU
Model:
PDS175SC
Số hiệu:
53C3B10446
Giờ SD:
1,179 giờ
HOKUETSUPDS175SC53C3B104461,179h
Giá KĐ:
50,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7007
Hãng:
NIPPON SHARYO
Model:
NES60SHI
Số hiệu:
KC133100
Giờ SD:
9,786 giờ
NIPPON SHARYONES60SHIKC1331009,786h
Giá KĐ:
480,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7017
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-45SPH
Số hiệu:
3604707
Giờ SD:
4,845 giờ
DENYODCA-45SPH36047074,845h
Giá KĐ:
60,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7021
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-25SBI
Số hiệu:
5374285
Năm SX:
2000
Giờ SD:
1,425 giờ
DENYODCA-25SBI537428520001,425h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy hàn No.7001
Hãng:
MATSUSHITA
Model:
YD-350AA2
Số hiệu:
N3975
Năm SX:
2005
MATSUSHITAYD-350AA2N39752005
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7003
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG60S
Số hiệu:
147-071031
Năm SX:
1995
Giờ SD:
119 giờ
HOKUETSUSDG60S147-0710311995119h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7002
Hãng:
HOKUETSU
Model:
PDS90S
Số hiệu:
71-5B10925
Năm SX:
2001
Giờ SD:
2,330 giờ
HOKUETSUPDS90S71-5B1092520012,330h
Giá KĐ:
88,888,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7004
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG-10S
Số hiệu:
104-300186
HOKUETSUSDG-10S104-300186
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7008
Hãng:
NIPPON SHARYO
Model:
NES45SHE
Số hiệu:
AD105600
Năm SX:
2000
Giờ SD:
4,195 giờ
NIPPON SHARYONES45SHEAD10560020004,195h
Giá KĐ:
200,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7009
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-150LSK
Số hiệu:
3931362
Năm SX:
2018
Giờ SD:
3,398 giờ
DENYODCA-150LSK393136220183,398h
Giá KĐ:
1,300,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7010
Hãng:
DENYO
Model:
DCA-25SPI
Số hiệu:
3622243
Năm SX:
1988
Giờ SD:
5,964 giờ
DENYODCA-25SPI362224319885,964h
Giá KĐ:
150,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7011
Hãng:
DENYO
Model:
TLG-7.5SPK
Số hiệu:
5144387
Năm SX:
1996
Giờ SD:
3,468 giờ
DENYOTLG-7.5SPK514438719963,468h
Giá KĐ:
30,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7012
Hãng:
GREENSERVICE
Model:
LB44A
Số hiệu:
52146
Giờ SD:
3,492 giờ
GREENSERVICELB44A521463,492h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7014
Hãng:
YANMAR
Model:
YLB44H
Số hiệu:
830130
Giờ SD:
2,922 giờ
YANMARYLB44H8301302,922h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7013
Hãng:
GREENSERVICE
Model:
LB114BD
Số hiệu:
B14348
Giờ SD:
1,873 giờ
GREENSERVICELB114BDB143481,873h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Đèn pha No.7015
Hãng:
GREENSERVICE
Model:
LB440
Số hiệu:
510029
Giờ SD:
415 giờ
GREENSERVICELB440510029415h
Giá KĐ:
0 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát hàn No.7016
Hãng:
DENYO
Model:
TLW-300SSW
Số hiệu:
5326479
Giờ SD:
2,686 giờ
DENYOTLW-300SSW53264792,686h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát hàn No.7020
Hãng:
SHINDAIWA
Model:
DGW400DM
Số hiệu:
1000059
Năm SX:
2003
Giờ SD:
2,606 giờ
SHINDAIWADGW400DM100005920032,606h
Giá KĐ:
220,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy nén khí No.7018
Hãng:
HOKUETSU
Model:
PDS175SC
Số hiệu:
53C5B10891
Giờ SD:
4,768 giờ
HOKUETSUPDS175SC53C5B108914,768h
Giá KĐ:
10,000 ¥

Linh kiện & thiết bị khác
Máy phát điện No.7038
Hãng:
HOKUETSU
Model:
SDG45LAX-5
Số hiệu:
P3DB2N0130
Năm SX:
2018
Giờ SD:
8,657 giờ
HOKUETSUSDG45LAX-5P3DB2N013020188,657h
Giá KĐ:
100,000 ¥